Khách hàng có thực sự hiểu về các chỉ số kỹ thuật của phim cách nhiệt ô tô? Khách hàng có thực sự hiểu về các chỉ số…

Khách hàng có thực sự hiểu về các chỉ số kỹ thuật của phim cách nhiệt ô tô?

Khách hàng có thực sự hiểu về các chỉ số kỹ thuật của phim cách nhiệt ô tô?

Thực trạng hiểu biết của khách hàng về chỉ số kỹ thuật

Khách hàng sử dụng phim cách nhiệt ô tô ngày càng nhiều, nhưng thực tế rất ít người thực sự hiểu rõ ý nghĩa và vai trò của các chỉ số kỹ thuật trên sản phẩm này. Khi tham khảo các trung tâm dịch vụ hoặc tư vấn bán hàng, khách hàng thường nghe đến các thuật ngữ như VLT, VLR, TSER, IRR, UVR, nhưng phần lớn chỉ dừng lại ở mức “nghe quen tai” mà không nắm được bản chất hoặc cách áp dụng để chọn phim phù hợp với từng vị trí kính xe.

Bạn đã tham khảo ý kiến cộng đồng để biết dán phim cách nhiệt ô tô loại nào tốt

Các chỉ số kỹ thuật quan trọng của phim cách nhiệt ô tô

VLT (Visible Light Transmission) – Độ truyền sáng

Đây là chỉ số thể hiện lượng ánh sáng nhìn thấy được xuyên qua phim. VLT càng cao, kính càng trong; VLT thấp tăng riêng tư nhưng có thể làm giảm tầm nhìn khi lái xe ban đêm.

VLR (Visible Light Reflectance) – Tỷ lệ phản xạ ánh sáng

VLR quyết định mức độ phản quang của kính. VLR cao tạo hiệu ứng gương, tăng riêng tư nhưng có thể gây chói cho phương tiện khác.

TSER (Total Solar Energy Rejection) – Tổng năng lượng mặt trời bị cản

TSER là chỉ số tổng hợp thể hiện hiệu quả cách nhiệt của phim. TSER càng cao, xe càng mát, tiết kiệm nhiên liệu điều hòa.



IRR (Infrared Rejection) – Khả năng cản tia hồng ngoại

IRR cao giúp giảm nhiệt nhanh và rõ rệt, đặc biệt khi đỗ xe ngoài trời nắng. Đây là yếu tố chính gây nóng trong xe.

Dán kính đen ô tô mang lại nét mạnh mẽ và tăng sự riêng tư cho không gian xe

UVR (Ultraviolet Rejection) – Khả năng cản tia cực tím

UVR bảo vệ sức khỏe và nội thất xe khỏi lão hóa, phai màu, ung thư da. Đây là chỉ số gần như bắt buộc với mọi dòng phim chất lượng.

Các chỉ số bổ sung

Ngoài ra, một số chỉ số như SC (Shading Coefficient), SHGC (Solar Heat Gain Coefficient), GR (Glare Reduction) cũng được nhắc đến nhằm bổ sung thông tin về khả năng giảm chói, kiểm soát ánh sáng và hiệu quả tổng thể của phim cách nhiệt.

Những nhầm lẫn phổ biến của khách hàng

Hiểu sai về màu phim và hiệu quả cách nhiệt

Nhiều khách hàng cho rằng phim càng tối màu (VLT thấp) thì càng cách nhiệt tốt, hoặc chỉ số IRR cao đồng nghĩa với hiệu quả cách nhiệt tối đa. Thực tế, hiệu quả phải dựa trên tổng hợp các chỉ số, đặc biệt là TSER, IRR và UVR, đồng thời cần chọn thông số phù hợp từng vị trí kính để đảm bảo an toàn khi lái xe ban đêm và tuân thủ quy định pháp luật.

Lựa chọn cảm tính, thiếu tư vấn chuyên sâu

Phần lớn khách hàng vẫn cần được hướng dẫn chi tiết về ý nghĩa từng chỉ số, cách so sánh giữa các loại phim và cách áp dụng cho từng vị trí kính xe để tối ưu hiệu quả sử dụng.

Vai trò của đại lý và tư vấn chuyên nghiệp

Nhiều đại lý, trung tâm chăm sóc xe đã trang bị thiết bị đo lường chuyên dụng giúp khách hàng kiểm tra trực tiếp các chỉ số trên phim, đồng thời tư vấn chi tiết để người dùng hiểu rõ và lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp nhu cầu thực tế.

Giải pháp uy tín nhất hiện nay về dán phim cách nhiệt cho xe chính là phim cách nhiệt ô tô AKauto SaiGon

Kết luận

Khách hàng hiện nay chưa thực sự hiểu sâu về các chỉ số kỹ thuật của phim cách nhiệt ô tô, dẫn đến nhiều lựa chọn cảm tính hoặc theo quảng cáo. Để tránh mua nhầm sản phẩm kém chất lượng, khách hàng nên chủ động tìm hiểu, hỏi rõ về thông số kỹ thuật và nhờ tư vấn chuyên sâu từ các đại lý uy tín trước khi quyết định dán phim cách nhiệt cho xe của mình.

Kontakt:
Pełna nazwa:carmod spot
Lokalizacja:Ho Chi Minh, Vietnam

© Ekademia.pl | Polityka Prywatności | Regulamin

Powered by
powered by IMPLE